Kho từ › Collocations · transport › promote freight transport

promote freight transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
thúc đẩy vận chuyển hàng hóa.
UK /prəˈmoʊt freɪt ˈtrænspɔrt/ · US /prəˈmoʊt freɪt ˈtrænspɔrt/
encourage the movement of goods by transport.
Policies should promote freight transport for economic growth.
→ Các chính sách nên thúc đẩy vận chuyển hàng hóa để tăng trưởng kinh tế.
Investing in rail can promote freight transport efficiency.→ Đầu tư vào đường sắt có thể thúc đẩy hiệu quả vận chuyển hàng hóa.
Đồng nghĩa
support freight transportencourage goods transport
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về kinh tế trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...