Kho từ › Collocations · transport › enhance commuter experience

enhance commuter experience

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
cải thiện trải nghiệm của người đi làm
UK /ɪnˈhæns kəˈmjuːtər ɪkˈspɪrɪəns/ · US /ɪnˈhæns kəˈmjuːtər ɪkˈspɪrɪəns/
to improve the experience of people traveling to work
New services aim to enhance commuter experience during peak hours.
→ Các dịch vụ mới nhằm cải thiện trải nghiệm của người đi làm trong giờ cao điểm.
Investing in comfort can enhance commuter experience significantly.→ Đầu tư vào sự thoải mái có thể cải thiện trải nghiệm của người đi làm một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
improve commuting experienceupgrade commuter services
Collocations
focus on comfortenhance service quality
🎯 IELTS: Thảo luận về trải nghiệm của người đi làm trong bài viết IELTS của bạn.
Cụm từ này liên quan đến sự hài lòng của hành khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...