Kho từ › Collocations · crime & law › receive a sentence

receive a sentence

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
nhận án phạt
UK /rɪˈsiːv ə ˈsɛntəns/ · US /rɪˈsiːv ə ˈsɛntəns/
to be given a punishment by a court
He received a sentence of ten years for his crime.
→ Anh ta nhận án phạt mười năm vì tội của mình.
After the trial, she received a sentence.→ Sau phiên tòa, cô ấy nhận án phạt.
Đồng nghĩa
be sentenced
Collocations
receive a prison sentencereceive a fine
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả kết quả của phiên tòa trong IELTS.
Dùng để chỉ việc nhận hình phạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...