Kho từ › Collocations · energy › conduct energy research

conduct energy research

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tiến hành nghiên cứu năng lượng
UK /kənˈdʌkt ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/ · US /kənˈdʌkt ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/
to carry out studies on energy
Universities often conduct energy research to find new solutions.
→ Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu năng lượng để tìm giải pháp mới.
The institute plans to conduct energy research on solar power.→ Viện dự định tiến hành nghiên cứu năng lượng về năng lượng mặt trời.
Đồng nghĩa
perform energy researchcarry out energy studies
Collocations
successfully conduct energy researcheffectively conduct energy research
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nghiên cứu trong bài viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...