Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upgrade transport infrastructure

/ˈʌpˌɡreɪd ˈtrænspɔːrt ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông. phr.

Định nghĩa · to improve the physical systems for transport.

“The city plans to upgrade transport infrastructure to reduce congestion.”Thành phố dự định nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông để giảm tắc nghẽn.

“Upgrading transport infrastructure is essential for economic growth.”Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hạ tầng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến các dự án quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...