Kho từ › Collocations · transport › mitigate traffic congestion

mitigate traffic congestion

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông.
UK /ˈmɪtɪɡeɪt ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/ · US /ˈmɪtɪɡeɪt ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/
to lessen the extent of traffic jams.
City planners aim to mitigate traffic congestion with new roads.
→ Các nhà quy hoạch thành phố nhằm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông với các con đường mới.
Policies can help mitigate traffic congestion during peak hours.→ Các chính sách có thể giúp giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
alleviate traffic jamsreduce traffic delays
Collocations
urban planningtraffic management
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện kiến thức về quản lý giao thông.
Cụm từ này sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...