Kho từ › Collocations · transport › increase vehicle capacity

increase vehicle capacity

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tăng cường sức chứa của phương tiện.
UK /ɪnˈkriːs ˈviːəkl kəˈpæsɪti/ · US /ɪnˈkriːs ˈviːəkl kəˈpæsɪti/
to allow more vehicles to use a road or transport system.
To reduce congestion, we need to increase vehicle capacity on main roads.
→ Để giảm tắc nghẽn, chúng ta cần tăng cường sức chứa của phương tiện trên các tuyến đường chính.
Increasing vehicle capacity can improve public transport efficiency.→ Tăng cường sức chứa của phương tiện có thể cải thiện hiệu quả giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
expand vehicle limitsenhance road capacity
Collocations
road usageurban transport
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy hoạch giao thông.
Cụm từ này liên quan đến quy hoạch giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...