promote cycling initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to support programs that encourage cycling.
“Cities can promote cycling initiatives to reduce traffic.”Các thành phố có thể thúc đẩy các sáng kiến đạp xe để giảm ùn tắc.
“Promoting cycling initiatives helps create a healthier community.”Thúc đẩy các sáng kiến đạp xe giúp tạo ra một cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến sức khỏe cộng đồng.