Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

truth

/truːθ/ A2

Nghĩa

sự thật danh từ

Định nghĩa · The quality or state of being true or real.

“The truth is important to know.”Sự thật là điều quan trọng để biết.

“The truth is hard to accept.”Sự thật thật khó chấp nhận.

Đồng nghĩa factreality
Trái nghĩa falsehoodlie

Mẹo IELTS · Sử dụng 'truth' để nhấn mạnh sự thật trong bài viết.

Ghi chú · Không đếm được, nhưng có thể dùng 'a truth' (một sự thật).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...