truth
/truːθ/ A2
Nghĩa
sự thật
danh từ
Định nghĩa · The quality or state of being true or real.
“The truth is important to know.”Sự thật là điều quan trọng để biết.
“The truth is hard to accept.”Sự thật thật khó chấp nhận.
Cụm hay dùng
the whole truthtruth be told
Mẹo IELTS · Sử dụng 'truth' để nhấn mạnh sự thật trong bài viết.
Ghi chú · Không đếm được, nhưng có thể dùng 'a truth' (một sự thật).