Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for renewable energy

/ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

công khai ủng hộ việc sử dụng năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to publicly support the use of renewable energy

“Activists advocate for renewable energy to reduce pollution.”Các nhà hoạt động ủng hộ năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm.

“Many organizations advocate for renewable energy solutions.”Nhiều tổ chức ủng hộ các giải pháp năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm của bạn trong phần Writing.

Ghi chú · Ủng hộ năng lượng tái tạo là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...