Kho từ › Collocations · transport › improve travel experience

improve travel experience

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
cải thiện trải nghiệm du lịch
UK /ɪmˈpruːv ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪəns/ · US /ɪmˈpruːv ˈtrævəl ɪkˈspɪərɪəns/
to enhance the quality of journeys for users
Airlines are working to improve travel experience for passengers.
→ Các hãng hàng không đang nỗ lực cải thiện trải nghiệm du lịch cho hành khách.
Good service can significantly improve travel experience.→ Dịch vụ tốt có thể cải thiện trải nghiệm du lịch một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
enhance travel experience
Collocations
boost travel experienceelevate travel experience
🎯 IELTS: Nên đề cập đến dịch vụ khách hàng khi nói về trải nghiệm.
Quan trọng trong ngành du lịch và vận tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...