while there are differences
Nghĩa
Định nghĩa · acknowledging differences while noting similarities
“While there are differences in opinion, we can still find common ground.”Mặc dù có sự khác biệt trong quan điểm, chúng ta vẫn có thể tìm thấy điểm chung.
“While there are differences in culture, both share a love for music.”Mặc dù có sự khác biệt trong văn hóa, cả hai đều yêu âm nhạc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nhấn mạnh vào sự đa dạng trong khi vẫn tìm thấy sự giống nhau.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra sự khác biệt nhưng vẫn tìm được điểm chung.