Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · comparison · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

while there are differences

/waɪl ðeər ɑːr ˈdɪfərənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận sự khác biệt trong khi lưu ý sự tương đồng phr.

Định nghĩa · acknowledging differences while noting similarities

“While there are differences in opinion, we can still find common ground.”Mặc dù có sự khác biệt trong quan điểm, chúng ta vẫn có thể tìm thấy điểm chung.

“While there are differences in culture, both share a love for music.”Mặc dù có sự khác biệt trong văn hóa, cả hai đều yêu âm nhạc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nhấn mạnh vào sự đa dạng trong khi vẫn tìm thấy sự giống nhau.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra sự khác biệt nhưng vẫn tìm được điểm chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...