Kho từ › Collocations · energy › invest in energy technology

invest in energy technology

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đầu tư tiền vào các đổi mới năng lượng.
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑːlədʒi/
to put money into new energy innovations.
Countries need to invest in energy technology for a sustainable future.
→ Các quốc gia cần đầu tư vào công nghệ năng lượng cho một tương lai bền vững.
Investing in energy technology can lead to job creation.→ Đầu tư vào công nghệ năng lượng có thể tạo ra việc làm.
Đồng nghĩa
fund energy technologyfinance energy innovations
Collocations
heavily investstrategically invest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển công nghệ năng lượng.
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...