Kho từ › Collocations · energy › maximize energy production

maximize energy production

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tăng lượng năng lượng được sản xuất.
UK /ˈmæksɪˌmaɪz ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/ · US /ˈmæksɪˌmaɪz ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
to increase the amount of energy created.
New technologies can help maximize energy production.
→ Công nghệ mới có thể giúp tăng cường sản xuất năng lượng.
Farmers are looking for ways to maximize energy production from their land.→ Nông dân đang tìm cách tối đa hóa sản xuất năng lượng từ đất của họ.
Đồng nghĩa
boost energy productionenhance energy output
Collocations
effectively maximizesuccessfully maximize
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách tối đa hóa sản xuất năng lượng trong bài thi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...