raise children
Nghĩa
Định nghĩa · to bring up and educate kids
“Many parents struggle to raise children in a digital age.”Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ em trong thời đại số.
“They decided to raise children in a bilingual environment.”Họ quyết định nuôi dạy con cái trong môi trường song ngữ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nuôi dạy trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục.