Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise children

B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dạy trẻ em phr.

Định nghĩa · to bring up and educate kids

“Many parents struggle to raise children in a digital age.”Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ em trong thời đại số.

“They decided to raise children in a bilingual environment.”Họ quyết định nuôi dạy con cái trong môi trường song ngữ.

Đồng nghĩa bring up children

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nuôi dạy trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...