Kho từ › Collocations · family › raise children

raise children

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
nuôi dạy trẻ em
UK · US
to bring up and educate kids
Many parents struggle to raise children in a digital age.
→ Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ em trong thời đại số.
They decided to raise children in a bilingual environment.→ Họ quyết định nuôi dạy con cái trong môi trường song ngữ.
Đồng nghĩa
bring up children
Collocations
raise childrenraise a family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng nuôi dạy trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...