Kho từ › Collocations · family › strong bond

strong bond

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
UK · US
a close and supportive relationship
Siblings often share a strong bond throughout their lives.
→ Anh chị em thường có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ suốt cuộc đời.
A strong bond between parents and children is essential.→ Mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa cha mẹ và con cái là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
tight bond
Collocations
strong bondemotional bond
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về tình cảm gia đình.
Dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...