shared responsibilities
Nghĩa
Định nghĩa · tasks divided among family members
“They believe in shared responsibilities in parenting.”Họ tin vào trách nhiệm chung trong việc nuôi dạy trẻ.
“Shared responsibilities strengthen family bonds.”Trách nhiệm chung làm mạnh mẽ thêm mối liên kết gia đình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự hợp tác trong gia đình.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dạy con.