Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared responsibilities

B2 IELTS

Nghĩa

trách nhiệm chung phr.

Định nghĩa · tasks divided among family members

“They believe in shared responsibilities in parenting.”Họ tin vào trách nhiệm chung trong việc nuôi dạy trẻ.

“Shared responsibilities strengthen family bonds.”Trách nhiệm chung làm mạnh mẽ thêm mối liên kết gia đình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự hợp tác trong gia đình.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dạy con.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...