Kho từ › Collocations · family › family gatherings

family gatherings

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
cuộc họp mặt gia đình
UK · US
meetings of family members
Family gatherings are important for maintaining connections.
→ Cuộc họp mặt gia đình rất quan trọng để duy trì mối liên hệ.
They enjoy family gatherings during holidays.→ Họ thích các cuộc họp mặt gia đình vào dịp lễ.
Đồng nghĩa
family reunions
Collocations
organize family gatheringsattend family gatherings
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự gắn kết trong gia đình.
Thường diễn ra vào các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...