family gatherings
Nghĩa
Định nghĩa · meetings of family members
“Family gatherings are important for maintaining connections.”Cuộc họp mặt gia đình rất quan trọng để duy trì mối liên hệ.
“They enjoy family gatherings during holidays.”Họ thích các cuộc họp mặt gia đình vào dịp lễ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sự gắn kết trong gia đình.
Ghi chú · Thường diễn ra vào các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.