Kho từ › Collocations · family › close-knit family

close-knit family

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
gia đình gắn bó chặt chẽ
UK · US
a family that is very united and supportive
They come from a close-knit family that cares for each other.
→ Họ xuất thân từ một gia đình gắn bó chặt chẽ và quan tâm lẫn nhau.
Being part of a close-knit family is comforting.→ Là một phần của gia đình gắn bó chặt chẽ mang lại cảm giác an ủi.
Đồng nghĩa
tight-knit family
Collocations
close-knit familyclose-knit community
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong gia đình.
Thường miêu tả gia đình với tình cảm mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...