Kho từ › Collocations · family › parenting style

parenting style

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phong cách nuôi dạy con
UK · US
the way parents raise their children
Different parenting styles can affect a child's development.
→ Các phong cách nuôi dạy con khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
They have a strict parenting style.→ Họ có phong cách nuôi dạy con nghiêm khắc.
Đồng nghĩa
child-rearing style
Collocations
adopt a parenting stylediscuss parenting styles
🎯 IELTS: Có thể đề cập trong các bài viết về gia đình.
Dùng để nói về cách thức nuôi dạy trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...