Kho từ › Collocations · family › family legacy

family legacy

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
di sản gia đình
UK · US
traditions or assets passed down through generations
They are proud of their family legacy.
→ Họ tự hào về di sản gia đình của mình.
Family legacy often includes values and traditions.→ Di sản gia đình thường bao gồm các giá trị và truyền thống.
Đồng nghĩa
family heritage
Collocations
preserve family legacyinherit family legacy
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về văn hóa gia đình.
Dùng để nói về những gì được truyền lại trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...