Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance public transport

/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện giao thông công cộng. phr.

Định nghĩa · to improve the quality and efficiency of public transportation.

“Investing in technology can enhance public transport services.”Đầu tư vào công nghệ có thể cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.

“Cities are looking for ways to enhance public transport for residents.”Các thành phố đang tìm kiếm cách để cải thiện giao thông công cộng cho cư dân.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến sự cần thiết của giao thông công cộng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...