Kho từ › Collocations · energy › measure energy impact

measure energy impact

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đo lường tác động năng lượng
UK /ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi ˈɪmpækt/ · US /ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi ˈɪmpækt/
to assess the effects of energy use
It’s crucial to measure energy impact on the environment.
→ Việc đo lường tác động năng lượng lên môi trường là rất quan trọng.
Organizations must measure energy impact to improve sustainability.→ Các tổ chức phải đo lường tác động năng lượng để cải thiện tính bền vững.
Đồng nghĩa
assess energy effectsevaluate energy impact
Collocations
accurately measure energy impacteffectively measure energy impact
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu cụ thể để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Cụm từ này liên quan đến phân tích dữ liệu năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...