Kho từ › Collocations · transport › reduce traffic jams

reduce traffic jams

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm tắc nghẽn giao thông
UK /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk dʒæmz/ · US /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk dʒæmz/
to make traffic less congested or crowded
The city plans to reduce traffic jams by adding more bike lanes.
→ Thành phố dự định giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách thêm nhiều làn đường cho xe đạp.
Using public transport can help reduce traffic jams in busy areas.→ Sử dụng phương tiện công cộng có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở những khu vực đông đúc.
Đồng nghĩa
alleviate traffic congestionease traffic flow
Collocations
reduce traffic jamsreduce congestionreduce delays
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ tự nhiên để thể hiện sự đa dạng từ vựng.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...