Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce traffic jams

/rɪˈdjuːs ˈtræfɪk dʒæmz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm tắc nghẽn giao thông phr.

Định nghĩa · to make traffic less congested or crowded

“The city plans to reduce traffic jams by adding more bike lanes.”Thành phố dự định giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách thêm nhiều làn đường cho xe đạp.

“Using public transport can help reduce traffic jams in busy areas.”Sử dụng phương tiện công cộng có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở những khu vực đông đúc.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ tự nhiên để thể hiện sự đa dạng từ vựng.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giao thông thành phố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...