Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › There is no doubt that

There is no doubt that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/ · US /ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/
It is certain that something is true.
There is no doubt that climate change is a serious issue.
→ Chắc chắn rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
There is no doubt that education is important for everyone.→ Chắc chắn rằng giáo dục là quan trọng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
It is clear thatIt is evident that
Collocations
There is no doubt thatThere is little doubt that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để củng cố lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...