Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is undeniable that

It is undeniable that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều gì đó chắc chắn đúng và không thể tranh cãi.
UK /ɪt ɪz ˌʌnɪˈdaɪəbl ðæt/ · US /ɪt ɪz ˌʌnɪˈdaɪəbl ðæt/
Something is definitely true and cannot be disputed.
It is undeniable that exercise improves health.
→ Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
It is undeniable that technology has changed our lives.→ Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
It cannot be denied thatIt is indisputable that
Collocations
It is undeniable thatIt is widely accepted that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận.
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...