Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › Without a doubt

Without a doubt

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều gì đó chắc chắn đúng; không có nghi ngờ.
UK /wɪˈðaʊt ə daʊt/ · US /wɪˈðaʊt ə daʊt/
Something is definitely true; no question about it.
Without a doubt, she is the best candidate for the job.
→ Không có nghi ngờ, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.
Without a doubt, this is the best restaurant in town.→ Không có nghi ngờ, đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
Đồng nghĩa
UndoubtedlyWithout question
Collocations
Without a doubtWithout a shadow of a doubt
🎯 IELTS: Câu này giúp làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...