Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I firmly believe that

/aɪ ˈfɜrmli bɪˈliv ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I strongly think that something is true.

“I firmly believe that hard work leads to success.”Tôi tin chắc rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.

“I firmly believe that everyone deserves a chance.”Tôi tin chắc rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện lập trường trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...