Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I have no doubt that

I have no doubt that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ hæv noʊ daʊt ðæt/ · US /aɪ hæv noʊ daʊt ðæt/
I am completely sure that something is true.
I have no doubt that we will win the match.
→ Tôi không nghi ngờ rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
I have no doubt that she will succeed in her career.→ Tôi không nghi ngờ rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
I am sure thatI am positive that
Collocations
I have no doubt thatI have serious doubts about
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường độ tin cậy trong lập luận.
Dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...