Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is clear that

It is clear that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều gì đó rất rõ ràng.
UK /ɪt ɪz klɪr ðæt/ · US /ɪt ɪz klɪr ðæt/
Something is obvious or easily understood.
It is clear that we need to take action now.
→ Rõ ràng rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
It is clear that she has a talent for music.→ Rõ ràng rằng cô ấy có tài năng về âm nhạc.
Đồng nghĩa
It is obvious thatIt is apparent that
Collocations
It is clear thatIt is becoming clear that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật quan điểm.
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...