Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is certain that

It is certain that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều gì đó chắc chắn đúng hoặc sẽ xảy ra.
UK /ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/
Something is definitely true or will happen.
It is certain that technology will continue to advance.
→ Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
It is certain that we will face challenges ahead.→ Chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp phải những thách thức phía trước.
Đồng nghĩa
It is guaranteed thatIt is assured that
Collocations
It is certain thatIt is widely accepted that
🎯 IELTS: Câu này giúp làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...