It is certain that
Nghĩa
Định nghĩa · Something is definitely true or will happen.
“It is certain that technology will continue to advance.”Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
“It is certain that we will face challenges ahead.”Chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp phải những thách thức phía trước.
Mẹo IELTS · Câu này giúp làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.