Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It is certain that

/ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Điều gì đó chắc chắn đúng hoặc sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · Something is definitely true or will happen.

“It is certain that technology will continue to advance.”Chắc chắn rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

“It is certain that we will face challenges ahead.”Chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp phải những thách thức phía trước.

Mẹo IELTS · Câu này giúp làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...