Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly feel that

I strongly feel that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
UK /aɪ ˈstrɔŋli fil ðæt/ · US /aɪ ˈstrɔŋli fil ðæt/
I have a strong opinion about something.
I strongly feel that education should be a priority.
→ Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng giáo dục nên là ưu tiên.
I strongly feel that we need to protect the environment.→ Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
I deeply believe thatI wholeheartedly believe that
Collocations
I strongly feel thatI strongly believe that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...