Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I am certain that

/aɪ æm ˈsɜrtən ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I am sure about something being true.

“I am certain that he will arrive on time.”Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

“I am certain that this decision is the right one.”Tôi chắc chắn rằng quyết định này là đúng đắn.

Mẹo IELTS · Câu này giúp làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...