Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is obvious that

It is obvious that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu.
UK /ɪt ɪz ˈɒbvɪəs ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈɒbvɪəs ðæt/
Something is clear and easy to see or understand.
It is obvious that we need to change our approach.
→ Rõ ràng rằng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
It is obvious that he is very talented.→ Rõ ràng rằng anh ấy rất tài năng.
Đồng nghĩa
It is clear thatIt is apparent that
Collocations
It is obvious thatIt is becoming obvious that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật quan điểm.
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...