Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I wholeheartedly agree that

I wholeheartedly agree that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó.
UK /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtɪdli əˈɡri ðæt/ · US /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtɪdli əˈɡri ðæt/
I completely support or agree with something.
I wholeheartedly agree that education is vital for success.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
I wholeheartedly agree that we should protect our environment.→ Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
I completely agree thatI fully support that
Collocations
I wholeheartedly agree thatI wholeheartedly believe that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong lập luận.
Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...