I wholeheartedly agree that
Nghĩa
Định nghĩa · I completely support or agree with something.
“I wholeheartedly agree that education is vital for success.”Tôi hoàn toàn đồng ý rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
“I wholeheartedly agree that we should protect our environment.”Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hỗ trợ trong lập luận.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ.