Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I am positive that

I am positive that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng.
UK /aɪ æm ˈpɒzɪtɪv ðæt/ · US /aɪ æm ˈpɒzɪtɪv ðæt/
I am sure about something being true.
I am positive that we will achieve our targets this year.
→ Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu năm nay.
I am positive that she will do well in her exams.→ Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ làm tốt trong các kỳ thi.
Đồng nghĩa
I am sure thatI am confident that
Collocations
I am positive thatI am very positive that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...