Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I am positive that

/aɪ æm ˈpɒzɪtɪv ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I am sure about something being true.

“I am positive that we will achieve our targets this year.”Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu năm nay.

“I am positive that she will do well in her exams.”Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ làm tốt trong các kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...