EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · expressing certainty › I believe firmly that
I believe firmly that
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · expressing certainty
IELTS
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ bɪˈliv ˈfɜrmli ðæt/
·
US /aɪ bɪˈliv ˈfɜrmli ðæt/
I strongly think that something is true.
I believe firmly that everyone has the right to education.
→ Tôi tin chắc rằng mọi người đều có quyền được giáo dục.
I believe firmly that we can make a difference.
→ Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
Đồng nghĩa
I strongly believe that
I am convinced that
Collocations
I believe firmly that
I believe firmly in
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện lập trường trong bài viết.
Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I am confident that
/aɪ æm ˈkɒnfɪdənt ðæt/
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
There is no doubt that
/ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/
Chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
It is clear that
/ɪt ɪz klɪr ðæt/
Điều gì đó rất rõ ràng.
I firmly believe that
/aɪ ˈfɜrmli bɪˈliv ðæt/
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
It is certain that
/ɪt ɪz ˈsɜrtən ðæt/
Điều gì đó chắc chắn đúng hoặc sẽ xảy ra.
I have no doubt that
/aɪ hæv noʊ daʊt ðæt/
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
I strongly feel that
/aɪ ˈstrɔŋli fil ðæt/
Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó.
Without a doubt
/wɪˈðaʊt ə daʊt/
Điều gì đó chắc chắn đúng; không có nghi ngờ.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · expressing certainty
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...