Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing certainty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I believe firmly that

/aɪ bɪˈliv ˈfɜrmli ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I strongly think that something is true.

“I believe firmly that everyone has the right to education.”Tôi tin chắc rằng mọi người đều có quyền được giáo dục.

“I believe firmly that we can make a difference.”Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện lập trường trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...