I believe firmly that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly think that something is true.
“I believe firmly that everyone has the right to education.”Tôi tin chắc rằng mọi người đều có quyền được giáo dục.
“I believe firmly that we can make a difference.”Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện lập trường trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ.