Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I firmly assert that

I firmly assert that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi khẳng định mạnh mẽ niềm tin của mình.
UK /aɪ ˈfɜr.mli əˈsɜrt ðæt/ · US /aɪ ˈfɜr.mli əˈsɜrt ðæt/
I strongly state my belief.
I firmly assert that climate change is a critical issue.
→ Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
I firmly assert that everyone deserves equal rights.→ Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩa
I strongly claim thatI categorically state that
Collocations
I firmly assert thatassert with confidence
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến trong phần Speaking.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...