Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I have no hesitation in saying that

I have no hesitation in saying that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều tôi đang nói.
UK /aɪ hæv noʊ ˌhɛzɪˈteɪʃən ɪn ˈseɪɪŋ ðæt/ · US /aɪ hæv noʊ ˌhɛzɪˈteɪʃən ɪn ˈseɪɪŋ ðæt/
I am completely sure about what I am saying.
I have no hesitation in saying that we need to act now.
→ Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
I have no hesitation in saying that this is the best solution.→ Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng đây là giải pháp tốt nhất.
Đồng nghĩa
I confidently say thatI have no doubts about
Collocations
I have no hesitation in saying thatno hesitation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong phần Speaking.
Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...