Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I would argue that

I would argue that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi trình bày ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.
UK /aɪ wʊd ˈɑrɡ.ju ðæt/ · US /aɪ wʊd ˈɑrɡ.ju ðæt/
I present my opinion strongly.
I would argue that renewable energy is essential for our future.
→ Tôi sẽ lập luận rằng năng lượng tái tạo là cần thiết cho tương lai của chúng ta.
I would argue that art plays a crucial role in society.→ Tôi sẽ lập luận rằng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
I contend thatI maintain that
Collocations
I would argue thatargue convincingly
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần Speaking để thể hiện quan điểm của bạn.
Dùng để trình bày ý kiến một cách mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...