Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can say with certainty that

I can say with certainty that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng điều tôi nói là đúng.
UK /aɪ kæn seɪ wɪð ˈsɜr.tən.ti ðæt/ · US /aɪ kæn seɪ wɪð ˈsɜr.tən.ti ðæt/
I am sure about what I am saying.
I can say with certainty that this decision will benefit us.
→ Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng quyết định này sẽ có lợi cho chúng ta.
I can say with certainty that education changes lives.→ Tôi có thể nói một cách chắc chắn rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa
I can confidently say thatI can assert that
Collocations
I can say with certainty thatcertainty in my statement
🎯 IELTS: Sử dụng để chắc chắn hơn trong phần Speaking.
Thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...