Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I can confidently state that

I can confidently state that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều tôi nói là đúng.
UK /aɪ kæn ˈkɒn.fɪ.dənt.li steɪt ðæt/ · US /aɪ kæn ˈkɒn.fɪ.dənt.li steɪt ðæt/
I am sure about what I am saying.
I can confidently state that our strategy will work.
→ Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng chiến lược của chúng ta sẽ hiệu quả.
I can confidently state that this is the best option available.→ Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng đây là lựa chọn tốt nhất có sẵn.
Đồng nghĩa
I can assert thatI can declare that
Collocations
I can confidently state thatconfident statement
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến của bạn trong Speaking.
Thể hiện sự tự tin khi đưa ra ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...