Từ vựng A2

Chủ đề travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airport

/ˈeərpɔːrt/ A2 phổ biến #530

Nghĩa

Sân bay n.

Định nghĩa · A place where airplanes take off and land.

“Pick me up at airport.”Đón tôi ở sân bay.

“We arrived at the airport early.”Chúng tôi đến sân bay sớm.

Đồng nghĩa airfieldaerodrome

Mẹo IELTS · Dùng 'airport' để nói về du lịch trong IELTS.

Ghi chú · Sân bay, nơi máy bay cất/hạ cánh

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...