Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I am absolutely sure that

I am absolutely sure that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ æm ˈæb.sə.lut.li ʃʊr ðæt/ · US /aɪ æm ˈæb.sə.lut.li ʃʊr ðæt/
I have complete confidence in something.
I am absolutely sure that we will win the game.
→ Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
I am absolutely sure that this plan will work.→ Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng kế hoạch này sẽ thành công.
Đồng nghĩa
I am certain thatI know that
Collocations
I am absolutely sure thatI am absolutely convinced that
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh sự tự tin trong một tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...