I truly believe that
Nghĩa
Định nghĩa · I sincerely think something is true.
“I truly believe that kindness can change the world.”Tôi thực sự tin rằng lòng tốt có thể thay đổi thế giới.
“I truly believe that hard work pays off.”Tôi thực sự tin rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp tăng tính thuyết phục trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để thể hiện niềm tin chân thành.