I am firmly convinced that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly believe something is true.
“I am firmly convinced that we should protect our environment.”Tôi hoàn toàn tin rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
“I am firmly convinced that education is vital for society.”Tôi hoàn toàn tin rằng giáo dục là rất quan trọng cho xã hội.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp thể hiện sự tự tin trong quan điểm.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn khẳng định một cách mạnh mẽ.