Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › It is clear-cut that

It is clear-cut that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Điều này rất rõ ràng và dễ hiểu.
UK /ɪt ɪz ˈklɪrˌkʌt ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈklɪrˌkʌt ðæt/
It is very clear and easy to understand that something is true.
It is clear-cut that regular exercise improves health.
→ Rõ ràng rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
It is clear-cut that technology shapes our future.→ Rõ ràng rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩa
It is obvious thatIt is clear that
Collocations
clear-cut evidenceclear-cut differenceclear-cut decision
🎯 IELTS: Dùng trong phần Speaking để chứng minh lập luận của bạn.
Cụm từ này thể hiện sự rõ ràng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...