It is clear-cut that
Nghĩa
Định nghĩa · It is very clear and easy to understand that something is true.
“It is clear-cut that regular exercise improves health.”Rõ ràng rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.
“It is clear-cut that technology shapes our future.”Rõ ràng rằng công nghệ định hình tương lai của chúng ta.
Mẹo IELTS · Dùng trong phần Speaking để chứng minh lập luận của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự rõ ràng mạnh mẽ.