I firmly hold the belief that
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly believe in something.
“I firmly hold the belief that everyone deserves a second chance.”Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người đều xứng đáng có cơ hội thứ hai.
“I firmly hold the belief that education can change lives.”Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện quan điểm cá nhân.
Ghi chú · Thể hiện sự tin tưởng vững chắc.