Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I am inclined to think that

I am inclined to think that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi có xu hướng tin rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ æm ɪnˈklaɪnd tu θɪŋk ðæt/ · US /aɪ æm ɪnˈklaɪnd tu θɪŋk ðæt/
I have a tendency to believe something is true.
I am inclined to think that social media has a positive impact.
→ Tôi có xu hướng tin rằng mạng xã hội có tác động tích cực.
I am inclined to think that travel broadens the mind.→ Tôi có xu hướng tin rằng du lịch mở rộng tư duy.
Đồng nghĩa
I tend to believe thatI am likely to think that
Collocations
inclined to thinkinclined to believeinclined to agree
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để thể hiện quan điểm cá nhân.
Cụm này thể hiện quan điểm cá nhân nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...