I am inclined to think that
Nghĩa
Định nghĩa · I have a tendency to believe something is true.
“I am inclined to think that social media has a positive impact.”Tôi có xu hướng tin rằng mạng xã hội có tác động tích cực.
“I am inclined to think that travel broadens the mind.”Tôi có xu hướng tin rằng du lịch mở rộng tư duy.
Mẹo IELTS · Dùng trong Speaking để thể hiện quan điểm cá nhân.
Ghi chú · Cụm này thể hiện quan điểm cá nhân nhẹ nhàng.