Kho từ › Cụm IELTS · expressing certainty › I strongly maintain that

I strongly maintain that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing certainty IELTS
Tôi kiên quyết tin và ủng hộ một ý tưởng cụ thể.
UK /aɪ ˈstrɔŋli meɪnˈteɪn ðæt/ · US /aɪ ˈstrɔŋli meɪnˈteɪn ðæt/
I firmly believe and support a particular idea.
I strongly maintain that education is a right, not a privilege.
→ Tôi kiên quyết tin rằng giáo dục là quyền, không phải đặc quyền.
I strongly maintain that everyone should have access to healthcare.→ Tôi kiên quyết tin rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩa
I firmly believe thatI assert that
Collocations
strongly maintainmaintain a beliefmaintain an opinion
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh lập luận trong IELTS Writing.
Thể hiện sự kiên quyết trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...