I strongly maintain that
Nghĩa
Định nghĩa · I firmly believe and support a particular idea.
“I strongly maintain that education is a right, not a privilege.”Tôi kiên quyết tin rằng giáo dục là quyền, không phải đặc quyền.
“I strongly maintain that everyone should have access to healthcare.”Tôi kiên quyết tin rằng mọi người nên được tiếp cận dịch vụ y tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh lập luận trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên quyết trong quan điểm.